Al Muharraq SC
Bahrain
Al Muharraq SC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Muharraq SC ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC ghi trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Al Muharraq SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC không ghi được bàn trong 5% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Al Muharraq SC để thủng lưới cứ mỗi 283 phút tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC để thủng lưới trung bình 0.32 bàn mỗi trận
Al Muharraq SC đạt được 69% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Muharraq SC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Al Muharraq SC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Al Muharraq SC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Al Muharraq SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Muharraq SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Muharraq SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Muharraq SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Muharraq SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Muharraq SC thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Muharraq SC thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Muharraq SC có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Muharraq SC thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Muharraq SC có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Muharraq SC thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC có trung bình 5.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Muharraq SC thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC có trung bình 3.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Muharraq SC thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Muharraq SC có trung bình 2.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Al Muharraq SC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 4 | 1 | 45:7 | 38 | 55 | |
| 2 | 22 | 18 | 0 | 4 | 42:16 | 26 | 54 | |
| 3 | 22 | 15 | 4 | 3 | 41:17 | 24 | 49 | |
| 4 | 22 | 9 | 6 | 7 | 23:16 | 7 | 33 | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 19:20 | -1 | 31 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:23 | 6 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | 28:28 | 0 | 27 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 22:31 | -9 | 27 | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:35 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 3 | 5 | 14 | 8:34 | -26 | 14 | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 15:56 | -41 | 7 |
- Champions League 2
- Relegation Playoffs
- Relegation
Al Muharraq SC Biệt đội
No data for selected season